不通皮

bù tōng pí bất thông bì

Hán Việt: bất thông bì · Pinyin: bù tōng pí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thông) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。不近人情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。不近人情。