不速客
bất tốc khách
Hán Việt: bất tốc khách · Pinyin: bù sù kè
Tổng quan
gười khách không mời mà tới. bất tốc khách bất tốc khách ☆Người khách không mời mà tới.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười khách không mời mà tới. bất tốc khách bất tốc khách ☆Người khách không mời mà tới.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「不速之客」。見「不速之客」條。01.宋.范成大〈不寐〉詩:「睡魔吾故人,曩是不速客。」