不逢不若 bù féng bù ruò · bất phùng bất nhược Hán Việt: bất phùng bất nhược · Pinyin: bù féng bù ruò Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 逢 (phùng) + 不 (bất) + 若 (nhược)Pinyinbù féng bù ruòHán Việtbất phùng bất nhượcCấu tạo不 + 逢 + 不 + 若 · bất + phùng + bất + nhược nghĩa thành phần: bất + phùng + bất + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逢:迎合;若:顺从。不迎合,不顺从。