不逾時

bù yú shí bất du thì

Hán Việt: bất du thì · Pinyin: bù yú shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (du) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不超过一个时辰。形容时间不长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不超过一个时辰。形容时间不长。