不遇时 bất ngộ thì Hán Việt: bất ngộ thì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 遇 (ngộ) + 时 (thì)Hán Việtbất ngộ thìCấu tạo不 + 遇 + 时 · bất + ngộ + thì nghĩa thành phần: bất + ngộ + thì