不過是 bất quá thị Hán Việt: bất quá thị Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 過 (quá) + 是 (thị)Hán Việtbất quá thịCấu tạo不 + 過 + 是 · bất + quá + thị nghĩa thành phần: bất + quá + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 僅僅是,只是。《儒林外史》第一回:「這不過是個楔子,下面還有正文。」EngCihui 不過是 ùguòshì v.p. be no more than; be just/only