不道德
bất đạo đức
Hán Việt: bất đạo đức · Pinyin: bù dào dé
Tổng quan
ĐỨC vô đạo đức; trái lẽ; mất văn hoá; kém văn hoá; vô học; vô văn hoá. khạc nhổ tuỳ tiện là hành động kém văn hoá
不合道德標準。如:「見利忘義是不道德的。」
Nghĩa
Việt
- Cihui vô đạo đức
- Biên soạn immoral
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不合道德標準。如:「見利忘義是不道德的。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi immorality
Eng
- Cihui immoral
- Tần suất từ s.v. immoral
Đức
- Handedict unmoralisch