不道的 bất đạo đích Hán Việt: bất đạo đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 道 (đạo) + 的 (đích)Hán Việtbất đạo đíchCấu tạo不 + 道 + 的 · bất + đạo + đích nghĩa thành phần: bất + đạo + đích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不會、不至於。元.關漢卿《五侯宴》第一折:「你若不丟了呵,來家我不道的饒了你哩!」也作「不到得」。