不適任
bất thích nhâm
Hán Việt: bất thích nhâm
Tổng quan
sự không đủ tư cách, sự không đủ tiêu chuẩn; sự không đủ khả năng; sự không đạt tiêu chuẩn tòng quân
Nghĩa
Việt
- Cihui sự không đủ tư cách, sự không đủ tiêu chuẩn; sự không đủ khả năng; sự không đạt tiêu chuẩn tòng quân
ja
- JMdict unfitness|incompetency