不適時 bù shì shí · bất thích thì Hán Việt: bất thích thì · Pinyin: bù shì shí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 適 (thích) + 時 (thì)Pinyinbù shì shíHán Việtbất thích thìCấu tạo不 + 適 + 時 · bất + thích + thì nghĩa thành phần: bất + thích + thì