不遮沒 bất già một Hán Việt: bất già một Tổng quan (rađiô) sự tháo; sự mở Cấu tạo: 不 (bất) + 遮 (già) + 沒 (một)Hán Việtbất già mộtCấu tạo不 + 遮 + 沒 · bất + già + một nghĩa thành phần: bất + già + một Nghĩa ViệtCihui (rađiô) sự tháo; sự mở