不遵守 bù zūn shǒu · bất tuân thủ Hán Việt: bất tuân thủ · Pinyin: bù zūn shǒu Tổng quan không tuân thủ Cấu tạo: 不 (bất) + 遵 (tuân) + 守 (thủ)Pinyinbù zūn shǒuHán Việtbất tuân thủCấu tạo不 + 遵 + 守 · bất + tuân + thủ nghĩa thành phần: bất + tuân + thủ Nghĩa ViệtCihui không tuân thủ