不遷貳 bù qiān èr · bất thiên nhị Hán Việt: bất thiên nhị · Pinyin: bù qiān èr Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 遷 (thiên) + 貳 (nhị)Pinyinbù qiān èrHán Việtbất thiên nhịCấu tạo不 + 遷 + 貳 · bất + thiên + nhị nghĩa thành phần: bất + thiên + nhị