不還踵

bất hoàn chủng

Hán Việt: bất hoàn chủng

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 还 (hoàn) + 踵 (chủng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不還向 · 不還果 · 不還 · 还踵 · 還踵