不配合
bất phối hợp
Hán Việt: bất phối hợp · Pinyin: bù pèi hé
Tổng quan
sự thiếu bình đẳng, sự khác nhau, sự chênh lệch (như) incongruousness, điều không thích hợp, điều phi lý không thích hợp, không xứng
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thiếu bình đẳng, sự khác nhau, sự chênh lệch (như) incongruousness, điều không thích hợp, điều phi lý không thích hợp, không xứng