不采纳

bù cǎi nàbất thải nạp

Hán Việt: bất thải nạp · Pinyin: bù cǎi nà

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 採 (thải) + 納 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bác bỏ

Đức

  • Handedict verwerfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

不採 · 採纳 · 采纳 · 不采 · 采纳建议 · 不采取行动