不錯眼

bất thác nhãn

Hán Việt: bất thác nhãn

Tổng quan

nhìn đăm đăm: chăm chắm/nhìn không chớp mắt/nhìn trân trân/nhìn chăm chú

Cấu tạo: (bất) + (thác) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 nhìn đăm đăm; chăm chắm; nhìn không chớp mắt; nhìn trân trân; nhìn chăm chú。(不錯眼的)形容注視;目不轉睛。
  • Cihui nhìn đăm đăm: chăm chắm/nhìn không chớp mắt/nhìn trân trân/nhìn chăm chú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容專心注視,目不轉睛。如:「他專心一致,毫不錯眼的看著電視。」

Eng

  • Cihui 不錯眼 ù cuòyǎn v.p. <coll.> stare fixedly with no eye movement