不鏽的 bất tú đích Hán Việt: bất tú đích Tổng quan chống gỉ Cấu tạo: 不 (bất) + 鏽 (tú) + 的 (đích)Hán Việtbất tú đíchCấu tạo不 + 鏽 + 的 · bất + tú + đích nghĩa thành phần: bất + tú + đích Nghĩa ViệtCihui chống gỉ