不鈍象符

bất độn tượng phù

Hán Việt: bất độn tượng phù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (độn) + (tượng) + (phù)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不鈍象符 ùdùn xiàngfú n. <lg.> impure icon