不長心

bất trường tâm

Hán Việt: bất trường tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (trường) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不長心 ù zhǎngxīn v.p. <topo.> 1. fail to heed; pay no attention 2. not learning from a bad experience (of children)