不開眼

bù kāi yǎn bất khai nhãn

Hán Việt: bất khai nhãn · Pinyin: bù kāi yǎn

Tổng quan

đui mù

Cấu tạo: (bất) + (khai) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đui mù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有見識。《負曝閑談》第七回:「一舉一動,都存一點小心,怕人說他怯,笑他不開眼。」