不間不界 bù gān bù gà · bất gian bất giới Hán Việt: bất gian bất giới · Pinyin: bù gān bù gà Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 間 (gian) + 不 (bất) + 界 (giới)Pinyinbù gān bù gàHán Việtbất gian bất giớiCấu tạo不 + 間 + 不 + 界 · bất + gian + bất + giới nghĩa thành phần: bất + gian + bất + giới Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不三不四。宋.吳泳〈賦半齋送張清卿分教嘉定〉詩:「道如大路皆可遵,不間不界離為人。」