不間斷 bù jiān duàn · bất gian đoạn Hán Việt: bất gian đoạn · Pinyin: bù jiān duàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 間 (gian) + 斷 (đoạn)Pinyinbù jiān duànHán Việtbất gian đoạnCấu tạo不 + 間 + 斷 · bất + gian + đoạn nghĩa thành phần: bất + gian + đoạn