不關宏旨 bù guān hóng zhǐ · bất quan hoành chỉ Hán Việt: bất quan hoành chỉ · Pinyin: bù guān hóng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 關 (quan) + 宏 (hoành) + 旨 (chỉ)Pinyinbù guān hóng zhǐHán Việtbất quan hoành chỉCấu tạo不 + 關 + 宏 + 旨 · bất + quan + hoành + chỉ nghĩa thành phần: bất + quan + hoành + chỉ