不關心

bù guān xīn bất quan tâm

Hán Việt: bất quan tâm · Pinyin: bù guān xīn

Tổng quan

không quan tâm

Cấu tạo: (bất) + (quan) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không quan tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不留心、不在意。如:「我們都是社會的一分子,能對社會的事不關心嗎?」