不問不聞

bù wèn bù wén bất vấn bất văn

Hán Việt: bất vấn bất văn · Pinyin: bù wèn bù wén

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (vấn) + (bất) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闻:听。人家说的不听,也不主动去问。形容对事情不关心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不问也不听。形容因某种原因对周围事物很淡漠。
  • Tân Hoa Tự Điển 闻听。人家说的不听,也不主动去问。形容对事情不关心。