不間不界

bù gān bù gà bất gian bất giới

Hán Việt: bất gian bất giới · Pinyin: bù gān bù gà

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (gian) + (bất) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻左右为难,不好处理。也形容样子别扭。同“不尴不尬”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻左右为难,不好处理。也形容样子别扭。同不尴不尬”。