不陰不陽
bất âm bất dương
Hán Việt: bất âm bất dương · Pinyin: bù yīn bù yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻态度不明朗,模棱两可。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻态度暧昧不明。
Eng
- Cihui 不陰不陽 ùyīnbùyáng id. equivocal
Hán Việt: bất âm bất dương · Pinyin: bù yīn bù yáng