不隄防 bất đê phòng Hán Việt: bất đê phòng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 隄 (đê) + 防 (phòng)Hán Việtbất đê phòngCấu tạo不 + 隄 + 防 · bất + đê + phòng nghĩa thành phần: bất + đê + phòng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不小心戒備。《三國演義》第一○回:「不隄防李催之姪李別,見樊稠放走韓遂,回報其叔。」也作「不提防」。