不隨以止 bù suí yǐ zhǐ · bất tùy dĩ chỉ Hán Việt: bất tùy dĩ chỉ · Pinyin: bù suí yǐ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 隨 (tùy) + 以 (dĩ) + 止 (chỉ)Pinyinbù suí yǐ zhǐHán Việtbất tùy dĩ chỉCấu tạo不 + 隨 + 以 + 止 · bất + tùy + dĩ + chỉ nghĩa thành phần: bất + tùy + dĩ + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不跟随别人而半途停止。