不集中 bù jí zhōng · bất tập trung Hán Việt: bất tập trung · Pinyin: bù jí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 集 (tập) + 中 (trung)Pinyinbù jí zhōngHán Việtbất tập trungCấu tạo不 + 集 + 中 · bất + tập + trung nghĩa thành phần: bất + tập + trung