不離兒

bù lí rbất li nhi

Hán Việt: bất li nhi · Pinyin: bù lí r

Tổng quan

NHI 方 khá; tương đối; khá tốt; xấp xỉ. anh xem nó vẽ cũng khá thiệt đó chứ 八九不離兒十 gần như; hầu như

Cấu tạo: 不 (bất) + 離 (li) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tệ
  • Cihui khá tốt
  • Cihui khá gần đúng
  • Tần suất từ tương đối; khá tốt; xấp xỉ
  • Biên soạn v.p. <topo.> 1. not bad 2. pretty close; almost

Eng

  • Cihui not bad; pretty good; pretty close
  • Tần suất từ v.p. <topo.> 1. not bad 2. pretty close; almost

Từ liên quan

Gần nghĩa

不离开 · 不离 · 不離不棄 · 不離當處 · 不離錙銖 · 不离正道的 · 不离码 · 不离嘛的