不離兒

bù lí r bất li nhi

Hán Việt: bất li nhi · Pinyin: bù lí r

Tổng quan

không tệ | khá tốt | khá gần đúng

Cấu tạo: (bất) + (li) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tệ | khá tốt | khá gần đúng

Eng

  • CC-CEDICT not bad|pretty good|pretty close
  • Cihui not bad; pretty good; pretty close