不離開 bất li khai Hán Việt: bất li khai Tổng quan không ly khai Cấu tạo: 不 (bất) + 離 (li) + 開 (khai)Hán Việtbất li khaiCấu tạo不 + 離 + 開 · bất + li + khai nghĩa thành phần: bất + li + khai Nghĩa ViệtCihui không ly khai