不順利
bất thuận lợi
Hán Việt: bất thuận lợi · Pinyin: bù shùn lì
Tổng quan
đi qua, băng qua, vượt qua; vượt (biển), qua (cầu)
Nghĩa
Việt
- Cihui đi qua, băng qua, vượt qua; vượt (biển), qua (cầu)
Hán Việt: bất thuận lợi · Pinyin: bù shùn lì
đi qua, băng qua, vượt qua; vượt (biển), qua (cầu)