不顺气 bất thuận khí Hán Việt: bất thuận khí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 顺 (thuận) + 气 (khí)Hán Việtbất thuận khíCấu tạo不 + 顺 + 气 · bất + thuận + khí nghĩa thành phần: bất + thuận + khí