不順眼
bất thuận nhãn
Hán Việt: bất thuận nhãn · Pinyin: bù shùn yǎn
Tổng quan
không vừa mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui không vừa mắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 看不惯,看了心里不舒服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.看不惯,看了心里不舒服。
Eng
- Cihui 不順眼 ù shùnyǎn s.v. 1. be an eyesore 2. give a bad impression