不順道 bất thuận đạo Hán Việt: bất thuận đạo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 順 (thuận) + 道 (đạo)Hán Việtbất thuận đạoCấu tạo不 + 順 + 道 · bất + thuận + đạo nghĩa thành phần: bất + thuận + đạo Nghĩa EngCihui out of one's way