不須鞭 bù xū biān · bất tu tiên Hán Việt: bất tu tiên · Pinyin: bù xū biān Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 須 (tu) + 鞭 (tiên)Pinyinbù xū biānHán Việtbất tu tiênCấu tạo不 + 須 + 鞭 · bất + tu + tiên nghĩa thành phần: bất + tu + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说一种用马见愁兽皮制的马鞭。Tân Hoa Tự Điển 1.传说一种用马见愁兽皮制的马鞭。