不顧切 bất cố thiết Hán Việt: bất cố thiết Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 顧 (cố) + 切 (thiết)Hán Việtbất cố thiếtCấu tạo不 + 顧 + 切 · bất + cố + thiết nghĩa thành phần: bất + cố + thiết Nghĩa EngCihui go the most extreme lengths to