不預則廢 bất dự tắc phế Hán Việt: bất dự tắc phế Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 預 (dự) + 則 (tắc) + 廢 (phế)Hán Việtbất dự tắc phếCấu tạo不 + 預 + 則 + 廢 · bất + dự + tắc + phế nghĩa thành phần: bất + dự + tắc + phế Nghĩa EngCihui 不預則廢 ùyùzéfèi f.e. without precautions there will be failure