不預則廢

bất dự tắc phế

Hán Việt: bất dự tắc phế

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (dự) + (tắc) + (phế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不預則廢 ùyùzéfèi f.e. without precautions there will be failure