不食所言

bất thực sở ngôn

Hán Việt: bất thực sở ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thực) + (sở) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不食所言 ùshísuǒyán f.e. not go back on one's word; fulfil one's promise