不食所言

bất thực sở ngôn

Hán Việt: bất thực sở ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 食 (thực) + 所 (sở) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ lời hứa
  • Biên soạn not go back on one's word; fulfil one's promise

Eng

  • Cihui 不食所言 ùshísuǒyán f.e. not go back on one's word; fulfil one's promise

Từ liên quan

Gần nghĩa

不食周粟 · 不食之地 · 不食烟火 · 所言不虚 · 所言非虚 · 不食人间烟火 · 不食马肝 · 不食煙火