不飽和

bù bǎo hé bất bão hòa

Hán Việt: bất bão hòa · Pinyin: bù bǎo hé

Tổng quan

không bão hòa

Cấu tạo: (bất) + (bão) + (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bão hòa

Eng

  • CC-CEDICT unsaturated
  • Cihui unsaturated

ja

  • JMdict unsaturated