不騙你 bất phiến nhĩ Hán Việt: bất phiến nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 騙 (phiến) + 你 (nhĩ)Hán Việtbất phiến nhĩCấu tạo不 + 騙 + 你 · bất + phiến + nhĩ nghĩa thành phần: bất + phiến + nhĩ Nghĩa EngCihui believe me