不驕不躁
bất kiêu bất táo
Hán Việt: bất kiêu bất táo · Pinyin: bù jiāo bù zào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不驕傲、不急躁。形容態度穩實。如:「這年輕人遇事能不驕不躁,將來會成大器。」
Eng
- Cihui 不驕不躁 ùjiāobùzào f.e. neither arrogant nor rash