不驕不躁

bù jiāo bù zào bất kiêu bất táo

Hán Việt: bất kiêu bất táo · Pinyin: bù jiāo bù zào

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (kiêu) + (bất) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躁:急躁。不骄傲,不急躁。形容人态度谦逊,工作谨慎踏实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不骄傲,不急躁。
  • Tân Hoa Tự Điển 躁急躁。不骄傲,不急躁。形容人态度谦逊,工作谨慎踏实。

Eng

  • Cihui 不驕不躁 ùjiāobùzào f.e. neither arrogant nor rash