不鳴者 bất minh giả Hán Việt: bất minh giả Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 鳴 (minh) + 者 (giả)Hán Việtbất minh giảCấu tạo不 + 鳴 + 者 · bất + minh + giả nghĩa thành phần: bất + minh + giả Nghĩa EngCihui 不鳴者 ùmíngzhě n. <lg.> non-Chinese sound