不齒的 bất xỉ đích Hán Việt: bất xỉ đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 齒 (xỉ) + 的 (đích)Hán Việtbất xỉ đíchCấu tạo不 + 齒 + 的 · bất + xỉ + đích nghĩa thành phần: bất + xỉ + đích Nghĩa EngCihui mameless