不龜手 bất quy thủ Hán Việt: bất quy thủ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 龜 (quy) + 手 (thủ)Hán Việtbất quy thủCấu tạo不 + 龜 + 手 · bất + quy + thủ nghĩa thành phần: bất + quy + thủ Nghĩa EngCihui 不龜手 ù jūnshǒu v.p. does not chap the skin (of a washing agent)