與…不一致

Tổng quan

((thường) + from) khác, không giống, không đồng ý, không tán thành, bất đồng

Cấu tạo: (dữ) + + (bất) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ((thường) + from) khác, không giống, không đồng ý, không tán thành, bất đồng