與下段同頁 dữ hạ đoạn đồng hiệt Hán Việt: dữ hạ đoạn đồng hiệt Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 下 (hạ) + 段 (đoạn) + 同 (đồng) + 頁 (hiệt)Hán Việtdữ hạ đoạn đồng hiệtCấu tạo與 + 下 + 段 + 同 + 頁 · dữ + hạ + đoạn + đồng + hiệt nghĩa thành phần: dữ + hạ + đoạn + đồng + hiệt Nghĩa EngCihui Keep With Next